Hạng Nhất Anh Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Charlton
0 - 0 H1 0-0
Đội khách QPR
Ngày 02:00 · 10/09
Sân đấu The Valley · London
Trọng tài Tom Nield, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 10/09
Sân đấu The Valley · London
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Tom Nield, England

Bảng xếp hạng · 2026

2 Charlton 3 trận 9 điểm
4 QPR 3 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Charlton 0 - 0 QPR
Hạng Nhất Anh Charlton 0 - 0 QPR
Hạng Nhất Anh QPR 3 - 1 Charlton
League Cup Charlton 1 - 1 QPR
Hạng Nhất Anh Charlton 1 - 0 QPR
T. Lamptey Substitution 1 · Kiến tạo: D. Cirkin QPR
M. Leaburn Substitution 1 · Kiến tạo: J. Rankin-Costello Charlton
J. Dunne Substitution 2 · Kiến tạo: J. Clarke-Salter QPR
S. Carey Substitution 2 · Kiến tạo: M. Mbick Charlton
Kealey Adamson Yellow Card QPR
Jake Clarke-Salter Yellow Card QPR
K. Adamson Substitution 3 · Kiến tạo: A. S. Mbengue QPR
P. Smyth Substitution 4 · Kiến tạo: J. Obikwu QPR
A. Lloyd Substitution 5 · Kiến tạo: L. Scarlett QPR
O. Skipp Substitution 3 · Kiến tạo: A. Mwamba Charlton
T. Campbell Substitution 4 · Kiến tạo: M. Alli Charlton

Charlton

4-2-3-1

Huấn luyện viên Nathan Jones

Đội hình xuất phát

  • 13 A. Okonkwo G
  • 18 I. Mesik D
  • 5 L. Jones D
  • 44 T. Bindon D
  • 17 A. Bell D
  • 6 C. Coventry M
  • 34 O. Skipp M
  • 9 K. Grant M
  • 14 S. Carey M
  • 7 T. Campbell
  • 11 M. Leaburn F

Cầu thủ dự bị

  • 21 T. Brooks G
  • 26 J. Rankin-Costello M
  • 8 H. Knibbs M
  • 38 J. Laqeretabua D
  • 16 T. Ouma M
  • 32 A. Mwamba D
  • 35 J. Nkeng F
  • 19 M. Alli F
  • 33 M. Mbick F

QPR

4-4-2

Huấn luyện viên Julien Stephan

Đội hình xuất phát

  • 1 P. Charles G
  • 2 K. Adamson D
  • 3 J. Dunne D
  • 5 R. Edwards D
  • 48 T. Lamptey D
  • 20 H. Vale M
  • 24 N. Madsen M
  • 18 G. Kamara M
  • 11 P. Smyth M
  • 16 R. Burrell F
  • 15 A. Lloyd F

Cầu thủ dự bị

  • 13 C. Ward G
  • 4 L. Morrison D
  • 19 D. Cirkin D
  • 27 A. S. Mbengue D
  • 6 J. Clarke-Salter D
  • 40 J. Varane M
  • 23 I. Alemayehu Mulugeta M
  • 25 J. Obikwu F
  • 33 L. Scarlett F
Charlton
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
QPR
0 Sút trúng mục tiêu 2
5 Sút chệch mục tiêu 8
9 Tổng cú sút 15
4 Sút bị chặn 5
4 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 7
8 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 12
2 Việt vị 1
28% Kiểm soát bóng 72%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 0
254 Tổng đường chuyền 666
196 Chuyền chính xác 613
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 92%
0.48 Bàn thắng kỳ vọng 1.10
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Charlton QPR

1X2

1 3.5 X 3.25 2 2.1

AH

H +1.5 1.24 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 4 X 2.2 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.14

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 8 1-0 11 0-2 10 1-1 6 2-0 19 0-3 19 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 81 1-4 41 2-3 26 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 251 1-5 67 2-4 51 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 126 5-2 201 6-1 501 2-6 351 3-5 251 4-4 201 5-3 401

Charlton 20 cầu thủ

Arthur Okonkwo 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Mesík 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lloyd Jones 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
26
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Bindon 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amari'i Bell 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Coventry 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Skipp 34 · M
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karlan Grant 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sonny Carey 14 · M
Số phút 65 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyreece Campbell 7 · M
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miles Leaburn 11 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Rankin-Costello 26 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micah Mbick 33 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Mwamba 32 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Millenic Alli 19 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiernan Brooks 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Knibbs 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Laqeretabua 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timothy Ouma 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Nkeng 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

QPR 20 cầu thủ

Pierce Charles 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
49
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kealey Adamson 2 · D
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Cản bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jimmy Dunne 3 · D Đội trưởng
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
47
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronnie Edwards 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
94
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
91
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tariq Lamptey 48 · D
Số phút 36 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Vale 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Madsen 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
110
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
102
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Glen Kamara 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
94
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Smyth 11 · M
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rumarn Burrell 16 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Lloyd 15 · F
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dennis Cirkin 19 · D Dự bị
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Clarke-Salter 6 · D Dự bị
Số phút 42 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amadou Salif Mbengue 27 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Scarlett 33 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Obikwu 25 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calum Ward 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Morrison 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Alemayehu Mulugeta 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Varane 40 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0