VĐQG Peru Clausura - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FBC Melgar
3 - 0 H1 1-0
Đội khách ADT
Ngày 06:30 · 07/09
Sân đấu Estadio de la UNSA · Arequipa
Trọng tài Robin Segura, Peru
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 07/09
Sân đấu Estadio de la UNSA · Arequipa
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Robin Segura, Peru

Bảng xếp hạng · 2026

9 FBC Melgar 7 trận 11 điểm
18 ADT 7 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Peru FBC Melgar 3 - 0 ADT
VĐQG Peru ADT 1 - 1 FBC Melgar
VĐQG Peru ADT 2 - 2 FBC Melgar
VĐQG Peru FBC Melgar 4 - 0 ADT
VĐQG Peru ADT 1 - 1 FBC Melgar
B. Cuesta Normal Goal · Kiến tạo: N. Cabanillas FBC Melgar
B. Cuesta Normal Goal · Kiến tạo: N. Quagliata FBC Melgar
B. Cuesta Substitution 1 · Kiến tạo: J. D'Arrigo FBC Melgar
J. Rojas Substitution 1 · Kiến tạo: S. Peralta ADT
J. Bauman Substitution 2 · Kiến tạo: H. Rengifo ADT
J. Lucumi Substitution 3 · Kiến tạo: A. Mazzo ADT
N. Cabanillas Substitution 2 · Kiến tạo: Jesus Alcantar FBC Melgar
C. Bordacahar Substitution 3 · Kiến tạo: F. Zanelatto FBC Melgar
N. Quagliata Substitution 4 · Kiến tạo: M. Portillo FBC Melgar
Jesus Alcantar Normal Goal FBC Melgar
J. J. Canela Torres Substitution 4 · Kiến tạo: J. Garcilazo ADT
H. Benincasa Substitution 5 · Kiến tạo: J. Reyes ADT
K. Minda Substitution 5 · Kiến tạo: L. Guzman FBC Melgar
L. Gonzalez Yellow Card FBC Melgar
M. Rondelli Yellow Card FBC Melgar
H. Rengifo Yellow Card ADT

FBC Melgar

4-2-3-1

Huấn luyện viên Miguel Rondelli

Đội hình xuất phát

  • 21 J. Cabezudo G
  • 33 M. Lazo D
  • 23 J. Escobar D
  • 3 L. Gonzalez D
  • 27 N. Cabanillas D
  • 24 W. Tandazo M
  • 25 K. Minda M
  • 7 C. Bordacahar M
  • 10 N. Quagliata M
  • 11 J. Vidales M
  • 9 B. Cuesta F

Cầu thủ dự bị

  • 12 C. Caceda G
  • 90 Jesus Alcantar D
  • 5 A. Deneumostier D
  • 26 M. Portillo M
  • 80 J. D'Arrigo M
  • 77 F. Zanelatto F
  • 16 J. Caceres M
  • 8 L. Guzman F
  • 45 M. Zegarra D

ADT

4-2-3-1

Huấn luyện viên Francisco Usucar

Đội hình xuất phát

  • 33 C. Solis G
  • 98 A. Ramos D
  • 28 J. Soto D
  • 99 J. Pereyra D
  • 44 H. Benincasa D
  • 16 L. Perez M
  • 59 O. Nunez M
  • 77 J. Lucumi M
  • 80 J. J. Canela Torres M
  • 7 J. Rojas M
  • 32 J. Bauman F

Cầu thủ dự bị

  • 30 J. Valencia G
  • 31 J. Navarro D
  • 3 L. Rugel D
  • 10 V. Cedron M
  • 2 J. Reyes M
  • 9 H. Rengifo F
  • 24 S. Peralta
  • 26 J. Garcilazo F
  • 18 A. Mazzo F
FBC Melgar
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
ADT
8 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 6
22 Tổng cú sút 12
5 Sút bị chặn 4
18 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 5
9 Phạm lỗi 3
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 5
496 Tổng đường chuyền 345
428 Chuyền chính xác 280
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Peru Bet365
Cả trận Hiệp một
FBC Melgar ADT

1X2

1 1.38 X 4.75 2 6.5

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 3

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 1.83 X 2.6 2 6.5

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 1.95

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 19 1-0 8 0-2 41 1-1 9.5 2-0 7.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 9.5 0-4 251 1-3 51 2-2 19 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 23 4-1 19 5-0 34 2-4 126 3-3 51 4-2 41 5-1 34 6-0 51 3-4 151 4-3 81 5-2 51 6-1 67 7-0 126 4-4 251 5-3 151 6-2 126 7-1 151 8-0 351 6-3 301 7-2 301 8-1 351

FBC Melgar 20 cầu thủ

Jorge Cabezudo 21 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Lazo 33 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Escobar 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonel González 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nelson Cabanillas 27 · D
Số phút 75 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.9
KT
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walter Tandazo 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Minda 25 · M
Số phút 84 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Bordacahar 7 · M
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Quagliata 10 · M
Số phút 75 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhonny Vidales 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Cuesta 9 · F Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.3
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhamir D'Arrigo 80 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesus Alcantar 90 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Zanelatto 77 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Portillo 26 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Guzmán 8 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Cáceda 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alec Deneumostier 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Caceres 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Zegarra 45 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

ADT 20 cầu thủ

Carlos Solis 33 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Ramos 98 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhair Soto 28 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquin Pereyra 99 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Horacio Benincasa 44 · D
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Pérez 16 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orlando Nuñez 59 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Lucumí 77 · M
Số phút 73 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
6
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Canela 80 · M
Số phút 83 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Rojas 7 · M Đội trưởng
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
17
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bauman 32 · F
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Said Peralta 24 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hernán Rengifo 9 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aylton Mazzo 18 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jair Reyes 2 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhojan Garcilazo 26 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Valencia 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Rugel 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerry Navarro 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Cedrón 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0