Hạng Nhất Anh Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Norwich
2 - 1 H1 2-0
Đội khách Birmingham
Ngày 01:45 · 10/09
Sân đấu Carrow Road · Norwich
Trọng tài Tom Reeves, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 10/09
Sân đấu Carrow Road · Norwich
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Tom Reeves, England

Bảng xếp hạng · 2026

19 Norwich 4 trận 3 điểm
9 Birmingham 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Norwich 2 - 1 Birmingham
Hạng Nhất Anh Norwich 1 - 2 Birmingham
Hạng Nhất Anh Birmingham 4 - 1 Norwich
Hạng Nhất Anh Birmingham 1 - 0 Norwich
Hạng Nhất Anh Norwich 2 - 0 Birmingham
Ben Chrisene Yellow Card Norwich
José Córdoba Yellow Card Norwich
O. Schwartau Normal Goal · Kiến tạo: M. Kvistgaarden Norwich
P. A. Diallo Normal Goal · Kiến tạo: A. Brooks Norwich
P. A. Diallo Substitution 1 · Kiến tạo: A. Musaba Norwich
Jack Stacey Yellow Card Norwich
Oscar Schwartau Yellow Card Norwich
Carlos Vicente Yellow Card Birmingham
K. Lund Substitution 1 · Kiến tạo: A. Cochrane Birmingham
B. Osayi-Samuel Substitution 2 · Kiến tạo: E. Laird Birmingham
C. Vicente Normal Goal · Kiến tạo: L. Millar Birmingham
A. Brooks Substitution 2 · Kiến tạo: A. Crnac Norwich
O. Schwartau Substitution 3 · Kiến tạo: J. Wright Norwich
M. Kvistgaarden Substitution 4 · Kiến tạo: J. Makama Norwich
A. Priske Substitution 3 · Kiến tạo: M. Ducksch Birmingham
T. Iwata Substitution 4 · Kiến tạo: L. Vazquez Birmingham
Jovon Makama Yellow Card Norwich
Phil Neumann Yellow Card Birmingham
Ante Crnac Yellow Card Norwich
B. Chrisene Substitution 5 · Kiến tạo: H. Darling Norwich

Norwich

4-2-3-1

Huấn luyện viên Philippe Clement

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Kovacevic G
  • 3 J. Stacey D
  • 15 R. McConville D
  • 33 J. Cordoba D
  • 14 B. Chrisene D
  • 23 K. McLean M
  • 7 P. Mattsson M
  • 11 A. Brooks M
  • 29 O. Schwartau M
  • 19 P. A. Diallo M
  • 30 M. Kvistgaarden F

Cầu thủ dự bị

  • 32 D. Grimshaw G
  • 6 H. Darling D
  • 13 D. Yongwa D
  • 25 P. Maghoma M
  • 35 K. Fisher D
  • 16 J. Wright M
  • 49 A. Musaba F
  • 17 A. Crnac F
  • 24 J. Makama F

Birmingham

4-2-3-1

Huấn luyện viên Chris Davies

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Beadle G
  • 26 B. Osayi-Samuel D
  • 5 P. Neumann D
  • 4 C. Klarer D
  • 25 K. Lund D
  • 24 T. Iwata M
  • 8 Paik Seung-Ho M
  • 7 C. Vicente M
  • 28 J. Stansfield M
  • 17 L. Millar M
  • 9 A. Priske F

Cầu thủ dự bị

  • 21 R. Allsop G
  • 30 B. Mayo G
  • 23 D. Fry D
  • 20 A. Cochrane D
  • 2 E. Laird D
  • 3 L. Buchanan D
  • 27 K. Fujimoto M
  • 33 M. Ducksch F
  • 32 L. Vazquez F
Norwich
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Birmingham
6 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 7
15 Tổng cú sút 14
5 Sút bị chặn 4
8 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 3
12 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 7
3 Việt vị 4
50% Kiểm soát bóng 50%
6 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 4
339 Tổng đường chuyền 327
241 Chuyền chính xác 220
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 67%
1.01 Bàn thắng kỳ vọng 1.63
-0.34 Bàn thua ngăn chặn -0.34
Hạng Nhất Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Norwich Birmingham

1X2

1 1.83 X 3.6 2 4.1

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.4

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.4 X 2.3 2 4.33

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 13 1-0 8 0-2 23 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 15 4-0 29 0-5 351 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 201 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 151 2-5 251 3-4 101 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 451 3-5 401 4-4 201 5-3 151 6-2 201 7-1 401 5-4 501 6-3 501

Norwich 20 cầu thủ

Vladan Kovačević 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Stacey 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ruairi McConville 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Córdoba 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
29
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ben Chrisene 14 · D
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kenny McLean 23 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pelle Mattsson 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andre Brooks 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Schwartau 29 · M
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Papa Amadou Diallo 19 · M
Số phút 45 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Kvistgaarden 30 · F
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Musaba 49 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Crnac 17 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jacob Wright 16 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovon Makama 24 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harry Darling 6 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Grimshaw 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darlin Yongwa 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kellen Fisher 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paris Maghoma 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Birmingham 20 cầu thủ

James Beadle 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bright Osayi-Samuel 26 · D
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Phil Neumann 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Christoph Klarer 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristoffer Lund 25 · D
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomoki Iwata 24 · M
Số phút 82 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seung Ho Paik 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Vicente 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jay Stansfield 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Millar 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
August Priske 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Laird 2 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Cochrane 20 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Vázquez 32 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Ducksch 33 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bradley Mayo 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Allsop 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Buchanan 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dael Fry 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kanya Fujimoto 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0