Hạng Nhất Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 77'
Đội chủ nhà QPR
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Middlesbrough
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Loftus Road · London
Trọng tài A. Madley
Trạng thái 77'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Loftus Road · London
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài A. Madley

Bảng xếp hạng · 2026

4 QPR 3 trận 7 điểm
6 Middlesbrough 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh QPR 0 - 1 Middlesbrough
Hạng Nhất Anh QPR 0 - 4 Middlesbrough
Hạng Nhất Anh Middlesbrough 3 - 1 QPR
Hạng Nhất Anh Middlesbrough 2 - 1 QPR
Hạng Nhất Anh QPR 1 - 4 Middlesbrough
Ilias Chair Substitution 1 · Kiến tạo: Koki Saito QPR
will lankshear Normal Goal · Kiến tạo: Callum Brittain Middlesbrough
Richard Kone Substitution 2 · Kiến tạo: Rumarn Burrell QPR
Riley McGree Substitution 1 · Kiến tạo: Tommy Conway Middlesbrough
will lankshear Substitution 2 · Kiến tạo: Myles Peart-Harris Middlesbrough
A.Malanda Yellow Card Middlesbrough
Dennis Cirkin Substitution 3 · Kiến tạo: Tariq Lamptey QPR
Kwame Poku Substitution 4 · Kiến tạo: Nicolas Madsen QPR
Jake Clarke-Salter Substitution 5 · Kiến tạo: Glen Kamara QPR
Max Arfsten Substitution 3 · Kiến tạo: Alfie Jones Middlesbrough
Ashley Phillips Substitution 4 · Kiến tạo: Luke Ayling Middlesbrough
Callum Brittain Yellow Card Middlesbrough
Sebastian Berhalter Substitution 5 · Kiến tạo: Rokas Pukstas Middlesbrough

QPR

4-4-2

Huấn luyện viên Julien Stéphan

Đội hình xuất phát

  • 1 P. Charles G
  • 27 A. Mbengue D
  • 3 J. Dunne D
  • 6 J. Clarke-Salter D
  • 19 D. Cirkin D
  • 17 K. Poku M
  • 20 H. Vale M
  • 5 R. Edwards M
  • 11 P. Smyth M
  • 22 R. Kone F
  • 10 I. Chair F

Cầu thủ dự bị

  • 2 K. Adamson D
  • 16 R. Burrell F
  • 18 G. Kamara M
  • 48 T. Lamptey D
  • 15 A. Lloyd F
  • 24 N. Madsen M
  • 14 K. Saito F
  • 40 J. Varane M
  • 13 C. Ward G

Middlesbrough

3-4-2-1

Huấn luyện viên K. Hellberg

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Vítek G
  • 4 A. Phillips D
  • 29 A. Malanda D
  • 30 Neto Borges D
  • 2 C. Brittain M
  • 6 S. Berhalter M
  • 10 A. Morris M
  • 17 M. Arfsten M
  • 22 K. Joseph M
  • 8 R. McGree M
  • 7 W. Lankshear F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Leo Castledine M
  • 9 T. Conway F
  • 11 A. Cozier-Duberry M
  • 5 A. Jones D
  • 14 M. Peart-Harris M
  • 21 R. Pukštas M
  • 13 D. Strelec F
  • 31 S. Brynn G
  • 12 L. Ayling D
QPR
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Middlesbrough
318 Chuyền chính xác 367
9 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 7
2 Sút bị chặn 7
6 Free Kicks 2
5 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 5
8 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 1
380 Tổng đường chuyền 409
15 Tổng cú sút 16
10 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
2 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
48% Kiểm soát bóng 52%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Middlesbrough 20 cầu thủ

A. Phillips 4 · D
Số phút 72 Điểm số 7.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Arfsten 17 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Berhalter 6 · M
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brittain 2 · M
Số phút 83 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Joseph 22 · M
Số phút 83 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Lankshear 7 · F
Số phút 55 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
7.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Malanda 29 · D
Số phút 83 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. McGree 8 · M
Số phút 55 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Morris 10 · M
Số phút 83 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
6
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neto Borges 30 · D
Số phút 83 Điểm số 7.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Vítek 1 · G
Số phút 83 Điểm số 7.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Ayling 12 · D
Số phút 11 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Brynn 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Castledine 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Conway 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cozier-Duberry 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Jones 5 · D
Số phút 12 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Peart-Harris 14 · M
Số phút 28 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Pukštas 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Strelec 13 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

QPR 20 cầu thủ

H. Vale 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.97
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Chair 10 · F
Số phút 14 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Cirkin 19 · D
Số phút 67 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Clarke-Salter 6 · D
Số phút 67 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Dunne 3 · D
Số phút 83 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Edwards 5 · M
Số phút 83 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kone 22 · F
Số phút 39 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mbengue 27 · D
Số phút 83 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Poku 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Smyth 11 · M
Số phút 83 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.08
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Charles 1 · G
Số phút 83 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Adamson 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Burrell 16 · F
Số phút 44 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.41
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kamara 18 · M
Số phút 16 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lamptey 48 · D
Số phút 16 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lloyd 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Madsen 24 · M
Số phút 16 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Saito 14 · F
Số phút 69 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Varane 40 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Ward 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0