Hạng Nhất Anh Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 79'
Đội chủ nhà Sheffield Utd
1 - 3 H1 1-2
Đội khách Norwich
Ngày 21:00 · 05/09
Sân đấu Bramall Lane · Sheffield
Trọng tài
Trạng thái 79'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Bramall Lane · Sheffield
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

10 Sheffield Utd 4 trận 6 điểm
19 Norwich 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 1 - 3 Norwich
Hạng Nhất Anh Norwich 2 - 1 Sheffield Utd
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 1 - 1 Norwich
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 2 - 0 Norwich
Hạng Nhất Anh Norwich 1 - 1 Sheffield Utd
Anthony Musaba Normal Goal · Kiến tạo: Pelle Mattsson Norwich
Patrick Bamford Normal Goal · Kiến tạo: Tyrese Campbell Sheffield Utd
Ruairi McConville Yellow Card Norwich
Kellen Fisher Yellow Card Norwich
Mohamed Toure Normal Goal · Kiến tạo: Anis Ben Slimane Norwich
Mohamed Toure Yellow Card Norwich
Liam Kitching Yellow Card Sheffield Utd
Jaïro Riedewald Substitution 1 · Kiến tạo: Kalvin Phillips Sheffield Utd
Rhys Norrington-Davies Yellow Card Sheffield Utd
Tyrese Campbell Substitution 2 · Kiến tạo: Thomas Cannon Sheffield Utd
Rhys Norrington-Davies Substitution 3 · Kiến tạo: Sam McCallum Sheffield Utd
Anis Ben Slimane Substitution 1 · Kiến tạo: Jacob Wright Norwich
Mohamed Toure Substitution 2 · Kiến tạo: Mathias Kvistgaarden Norwich
Mathias Kvistgaarden Normal Goal Norwich
Anthony Musaba Substitution 3 · Kiến tạo: Papa Amadou Diallo Norwich
Ben Brereton Substitution 4 · Kiến tạo: Jamie Shackleton Sheffield Utd
Romelle Donovan Substitution 5 · Kiến tạo: Oliver Arblaster Sheffield Utd
Ruairi McConville Substitution 4 · Kiến tạo: Harry Darling Norwich
Andre Brooks Substitution 5 · Kiến tạo: Ante Crnac Norwich

Sheffield Utd

4-4-2

Huấn luyện viên Chris Wilder

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Cooper G
  • 8 H. Choudhury D
  • 5 J. Tanganga D
  • 15 L. Kitching D
  • 30 R. Norrington-Davies D
  • 11 R. Donovan M
  • 42 Sydie Peck M
  • 44 J. Riedewald M
  • 22 B. Brereton M
  • 45 P. Bamford F
  • 23 T. Campbell F

Cầu thủ dự bị

  • 4 O. Arblaster M
  • 33 J. Baptiste M
  • 9 T. Cannon F
  • 17 A. Davies G
  • 3 S. McCallum D
  • 25 M. McGuinness D
  • 27 K. Phillips M
  • 7 J. Rothwell M
  • 16 J. Shackleton D

Norwich

4-2-3-1

Huấn luyện viên P. Clement

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Kovačević G
  • 35 K. Fisher D
  • 15 Ruairi McConville D
  • 33 J. Córdoba D
  • 14 B. Chrisene D
  • 23 K. McLean M
  • 7 P. Mattsson M
  • 11 A. Brooks M
  • 20 A. Ben Slimane M
  • 49 A. Musaba M
  • 21 M. Touré F

Cầu thủ dự bị

  • 13 D. Yongwa D
  • 16 Jacob Wright M
  • 3 J. Stacey D
  • 25 P. Maghoma M
  • 30 M. Kvistgaarden F
  • 32 D. Grimshaw G
  • 19 P. Diallo F
  • 6 H. Darling D
  • 17 A. Crnac F
Sheffield Utd
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Norwich
255 Chuyền chính xác 326
6 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 3
1 Sút bị chặn 1
10 Free Kicks 14
4 Sút trúng mục tiêu 8
4 Thủ môn cản phá 3
4 Sút chệch mục tiêu 7
5 Việt vị 3
334 Tổng đường chuyền 403
9 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 3
7 Phạt góc 4
14 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Norwich 20 cầu thủ

M. Touré 21 · F
Số phút 61 Điểm số 7.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.87
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Brooks 11 · M
Số phút 84 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.57
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Chrisene 14 · D
Số phút 84 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.17
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Córdoba 33 · D
Số phút 84 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fisher 35 · D
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Mattsson 7 · M
Số phút 84 Điểm số 6.97 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruairi McConville 15 · D
Số phút 84 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. McLean 23 · M
Số phút 84 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Musaba 49 · M
Số phút 70 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ben Slimane 20 · M
Số phút 61 Điểm số 7.25 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Kovačević 1 · G
Số phút 84 Điểm số 7.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Crnac 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Darling 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Diallo 19 · F
Số phút 14 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Grimshaw 32 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kvistgaarden 30 · F
Số phút 23 Điểm số 7.35 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Maghoma 25 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stacey 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Wright 16 · M
Số phút 23 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.49
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Yongwa 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sheffield Utd 20 cầu thủ

J. Tanganga 5 · D
Số phút 84 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Bamford 45 · F
Số phút 84 Điểm số 7.43 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Brereton 22 · M
Số phút 77 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Campbell 23 · F
Số phút 58 Điểm số 7.19 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Choudhury 8 · D
Số phút 84 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Donovan 11 · M
Số phút 77 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kitching 15 · D
Số phút 84 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Norrington-Davies 30 · D
Số phút 58 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sydie Peck 42 · M
Số phút 84 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
5.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Riedewald 44 · M
Số phút 46 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cooper 1 · G
Số phút 84 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Arblaster 4 · M
Số phút 7 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Baptiste 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Cannon 9 · F
Số phút 26 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Davies 17 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McCallum 3 · D
Số phút 26 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. McGuinness 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Phillips 27 · M
Số phút 38 Điểm số 5.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
5.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rothwell 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Shackleton 16 · D
Số phút 7 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0